漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
鼓
N1 13 nét

cái trống, cổ vũ · drum, beat, rouse

訓 つづみ ・ 音 コ

Hán Việt: cổ

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 壴 (cái trống trên giá) cộng 支 (tay cầm dùi): tay cầm dùi đánh trống, như cổ vũ (鼓舞).

Thông tin nhanh

Hán Việt
cổ
Âm On
コ
Âm Kun
つづみ
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

コ

Âm Kun

つづみ
Hán Việt: cổ

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

鼓
Cổ
13 nét

Ví dụ câu

心臓の鼓動が速くなった。 (しんぞうのこどうがはやくなった)

Nhịp tim của tôi đập nhanh hơn.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.