漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
古
N5 5 nét

cũ · old (things)

訓 ふる(い) ・ 音 コ

Hán Việt: cổ

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 十 (thập, mười) đặt trên 口 (khẩu, miệng): chuyện truyền qua mười đời miệng thì đã thành xưa cũ. Hán Việt "cổ" trong cổ đại, cổ tích, khảo cổ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
cổ
Âm On
コ
Âm Kun
ふる(い)
Số nét
5
JLPT
N5

Âm On

コ

Âm Kun

ふる(い)
Hán Việt: cổ

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

口
Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

これは古い本です。 (これはふるいほんです)

Đây là một quyển sách cũ.