訓 おおやけ ・ 音 コウ,ク
Hán Việt: công
Chữ 八 (chia ra) trên 厶 (riêng tư): phá bỏ cái riêng để chia cho mọi người. Công là chung, như công cộng; 公園 là công viên.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
公園で子供が遊んでいます。 (こうえんでこどもがあそんでいます)
Trẻ con đang chơi trong công viên.