Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 4 nét

công cộng; chung · public, prince, official

訓 おおやけ ・ 音 コウ,ク

Hán Việt: công

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 八 (chia ra) trên 厶 (riêng tư): phá bỏ cái riêng để chia cho mọi người. Công là chung, như công cộng; 公園 là công viên.

Thông tin nhanh

Hán Việt
công
Âm On
コウ,ク
Âm Kun
おおやけ
Số nét
4
JLPT
N3

Âm On

コウ,ク

Âm Kun

おおやけ
Hán Việt: công

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Bát
2 nét

Ví dụ câu

公園で子供が遊んでいます。 (こうえんでこどもがあそんでいます)

Trẻ con đang chơi trong công viên.