・ 音 グ
Hán Việt: cụ
Phần trên vốn là cái vạc/貝 (đồ quý), phần dưới là hai bàn tay nâng lên: hai tay bưng đồ dùng ra bày. Hán Việt "cụ": dụng cụ, công cụ, đạo cụ, gia cụ (đồ đạc).
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
新しい家具を買いました。 (あたらしいかぐをかいました)
Tôi đã mua đồ nội thất mới.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.