訓 く(む) ・ 音 シャク
Hán Việt: chước
Bộ 酉 (bình rượu) và 勺 (cái muôi): dùng muôi múc rượu ra rót. Hán Việt chước → châm chước (cân nhắc như rót rượu vừa đủ).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
部長にお酌をした。 (ぶちょうにおしゃくをした)
Tôi đã rót rượu mời trưởng phòng.