漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
質
N4 15 nét

chất lượng; bản chất · quality; nature

・ 音 シツ,シチ

Hán Việt: chất

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hai chữ 斤 (cái rìu) ở trên, 貝 (vỏ sò — tiền của) ở dưới: đem của cải ra cân đo để xét giá trị thật. Hán Việt "chất": chất lượng, vật chất, bản chất, tính chất.

Thông tin nhanh

Hán Việt
chất
Âm On
シツ,シチ
Âm Kun
—
Số nét
15
JLPT
N4

Âm On

シツ,シチ

Âm Kun

—
Hán Việt: chất

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

貝
Bối
7 nét

Ví dụ câu

質問があります。 (しつもんがあります)

Tôi có một câu hỏi.