漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
販
N3 11 nét

buôn bán · marketing, sell, trade

・ 音 ハン

Hán Việt: phán

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ bối (貝, vỏ sò, tiền) cho nghĩa, 反 gợi âm: dùng tiền để mua đi bán lại, như phán mại (buôn bán).

Thông tin nhanh

Hán Việt
phán
Âm On
ハン
Âm Kun
—
Số nét
11
JLPT
N3

Âm On

ハン

Âm Kun

—
Hán Việt: phán

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

貝
Bối
7 nét

Ví dụ câu

この薬は薬局で市販されている。 (このくすりはやっきょくでしはんされている)

Thuốc này được bán ở hiệu thuốc.