Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 7 nét

sửa đổi, cải cách · reformation, change, modify

訓 あらた(める),あらた(まる) ・ 音 カイ

Hán Việt: cải

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

己 (bản thân) cộng 攵 (đánh, thúc): tự thúc mình để thay đổi bản thân, nên nghĩa là sửa đổi, như cải cách, cải thiện.

Thông tin nhanh

Hán Việt
cải
Âm On
カイ
Âm Kun
あらた(める),あらた(まる)
Số nét
7
JLPT
N3

Âm On

カイ

Âm Kun

あらた(める),あらた(まる)
Hán Việt: cải

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phộc
4 nét

Ví dụ câu

規則が改正されました。 (きそくがかいせいされました)

Quy tắc đã được sửa đổi.