Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 11 nét

cứu giúp · rescue, save

訓 すく(う) ・ 音 キュウ

Hán Việt: cứu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

求 (cầu — cầu xin) gợi âm キュウ và cả nghĩa, 攵 là bàn tay ra tay hành động. Có người kêu cầu thì ra tay giúp — đó là cứu. Hán Việt "cứu": cứu giúp, 救急車 cứu cấp xa tức xe cấp cứu.

Thông tin nhanh

Hán Việt
cứu
Âm On
キュウ
Âm Kun
すく(う)
Số nét
11
JLPT
N2

Âm On

キュウ

Âm Kun

すく(う)
Hán Việt: cứu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phộc
4 nét

Ví dụ câu

医者が命を救いました。 (いしゃがいのちをすくいました)

Bác sĩ đã cứu được một mạng người.