訓 すく(う) ・ 音 キュウ
Hán Việt: cứu
求 (cầu — cầu xin) gợi âm キュウ và cả nghĩa, 攵 là bàn tay ra tay hành động. Có người kêu cầu thì ra tay giúp — đó là cứu. Hán Việt "cứu": cứu giúp, 救急車 cứu cấp xa tức xe cấp cứu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
医者が命を救いました。 (いしゃがいのちをすくいました)
Bác sĩ đã cứu được một mạng người.