Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

đình, quán · pavilion, restaurant, mansion

・ 音 テイ,チン

Hán Việt: đình

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần trên giống 高 (cao), 丁 (đinh) gợi âm: ngôi nhà cao để dừng chân nghỉ ngơi. Hán Việt đình như đình làng, lương đình.

Thông tin nhanh

Hán Việt
đình
Âm On
テイ,チン
Âm Kun
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

テイ,チン

Âm Kun

Hán Việt: đình

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Đầu
2 nét

Ví dụ câu

亭主は料理が上手だ。 (ていしゅはりょうりがじょうずだ)

Chồng tôi nấu ăn giỏi.

Kanji liên quan