・ 音 テイ,チン
Hán Việt: đình
Phần trên giống 高 (cao), 丁 (đinh) gợi âm: ngôi nhà cao để dừng chân nghỉ ngơi. Hán Việt đình như đình làng, lương đình.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
亭主は料理が上手だ。 (ていしゅはりょうりがじょうずだ)
Chồng tôi nấu ăn giỏi.