漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
徳
N1 14 nét

đức hạnh · benevolence, virtue, goodness

・ 音 トク

Hán Việt: đức

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 彳 (bước đi) với 十, 目 (mắt), 一 và 心 (tim): đi đường ngay, mắt nhìn thẳng, lòng một dạ — đức trong "đạo đức".

Thông tin nhanh

Hán Việt
đức
Âm On
トク
Âm Kun
—
Số nét
14
JLPT
N1

Âm On

トク

Âm Kun

—
Hán Việt: đức

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

彳
Xích
3 nét

Ví dụ câu

これは私の不徳の致すところです。 (これはわたしのふとくのいたすところです)

Đây là do tôi thiếu đức độ.