・ 音 トク
Hán Việt: đức
Bộ 彳 (bước đi) với 十, 目 (mắt), 一 và 心 (tim): đi đường ngay, mắt nhìn thẳng, lòng một dạ — đức trong "đạo đức".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
これは私の不徳の致すところです。 (これはわたしのふとくのいたすところです)
Đây là do tôi thiếu đức độ.