Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 4 nét

đồn trú, tụ tập · barracks, police station, camp

訓 たむろ ・ 音 トン

Hán Việt: đồn, truân

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ vẽ mầm cây gian nan nhú lên khỏi mặt đất (nghĩa gốc: gian truân). Hán Việt đồn → đồn trú, đồn binh: quân lính tụ lại một chỗ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
đồn, truân
Âm On
トン
Âm Kun
たむろ
Số nét
4
JLPT
N1

Âm On

トン

Âm Kun

たむろ
Hán Việt: đồn, truân

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Triệt
3 nét

Ví dụ câu

若者たちが駅前に屯している。 (わかものたちがえきまえにたむろしている)

Đám thanh niên tụ tập la cà trước nhà ga.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.