訓 やしな(う) ・ 音 ヨウ,リョウ 🔊
Hán Việt: dưỡng
Chữ 羊 (dương) gợi âm, 食 (ăn) cho nghĩa: cho ăn để nuôi lớn, như nuôi dưỡng, dinh dưỡng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
母は家族を養っている。 (はははかぞくをやしなっている)
Mẹ tôi nuôi cả gia đình.