漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
党
N3 10 nét

đảng phái · party, faction, clique

訓 なかま,むら ・ 音 トウ

Hán Việt: đảng

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt là đảng, như chính đảng 政党, đảng phái, bè đảng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
đảng
Âm On
トウ
Âm Kun
なかま,むら
Số nét
10
JLPT
N3

Âm On

トウ

Âm Kun

なかま,むら
Hán Việt: đảng

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

儿
Nhân
2 nét

Ví dụ câu

彼はその政党に入りました。 (かれはそのせいとうにはいりました)

Anh ấy đã gia nhập chính đảng đó.