訓 ひか(る),ひかり ・ 音 コウ
Hán Việt: quang
Phần trên là 火 (lửa) biến dạng, dưới là 儿 (đôi chân người): người cầm bó đuốc trên đầu, ánh sáng tỏa ra. Hán Việt "quang": quang minh, hào quang, phong quang, quang học.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
星が光っています。 (ほしがひかっています)
Những ngôi sao đang tỏa sáng.