Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 6 nét

ánh sáng · light, shine

訓 ひか(る),ひかり ・ 音 コウ

Hán Việt: quang

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần trên là 火 (lửa) biến dạng, dưới là 儿 (đôi chân người): người cầm bó đuốc trên đầu, ánh sáng tỏa ra. Hán Việt "quang": quang minh, hào quang, phong quang, quang học.

Thông tin nhanh

Hán Việt
quang
Âm On
コウ
Âm Kun
ひか(る),ひかり
Số nét
6
JLPT
N3

Âm On

コウ

Âm Kun

ひか(る),ひかり
Hán Việt: quang

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

星が光っています。 (ほしがひかっています)

Những ngôi sao đang tỏa sáng.