訓 ふ(む),ふ(まえる) ・ 音 トウ 🔊
Hán Việt: đạp
Bộ túc 足 (chân) cho nghĩa, 沓 (đạp) gợi âm: dùng chân giẫm xuống, như giẫm đạp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
電車で足を踏まれた。 (でんしゃであしをふまれた)
Tôi bị giẫm chân trên tàu điện.