訓 は(ねる),と(ぶ),-と(び) ・ 音 チョウ
Hán Việt: khiêu
Bộ 足 (chân) cho nghĩa, 兆 (triệu) gợi âm: chân bật lên. Hán Việt khiêu như khiêu dược (nhảy vọt).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子供がうれしくて跳ねる。 (こどもがうれしくてはねる)
Đứa trẻ vui mừng nhảy cẫng lên.