訓 いじ(める),さいな(む),いらだ(つ),からい,こまかい ・ 音 カ
Hán Việt: hà
Bộ thảo 艹 cho nghĩa (cỏ gai), chữ 可 (khả) gợi âm: gai góc hành hạ - "hà khắc", "hà hiếp".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
苛めは絶対に許されない。 (いじめはぜったいにゆるされない)
Bắt nạt tuyệt đối không được phép.