漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
苛
N1 8 nét

hà khắc, hành hạ · torment, scold, chastise

訓 いじ(める),さいな(む),いらだ(つ),からい,こまかい ・ 音 カ

Hán Việt: hà

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ thảo 艹 cho nghĩa (cỏ gai), chữ 可 (khả) gợi âm: gai góc hành hạ - "hà khắc", "hà hiếp".

Thông tin nhanh

Hán Việt
hà
Âm On
カ
Âm Kun
いじ(める),さいな(む),いらだ(つ),からい,こまかい
Số nét
8
JLPT
N1

Âm On

カ

Âm Kun

いじ(める),さいな(む),いらだ(つ),からい,こまかい
Hán Việt: hà

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

艹
Thảo
3 nét

Ví dụ câu

苛めは絶対に許されない。 (いじめはぜったいにゆるされない)

Bắt nạt tuyệt đối không được phép.