訓 い(く),おこな(う) ・ 音 コウ,ギョウ
Hán Việt: hành
Vốn vẽ một ngã tư đường nhìn từ trên xuống, nơi người ta qua lại. Hán Việt "hành" trong hành động, lữ hành, thi hành, và "hàng" trong ngân hàng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
学校へ行きます。 (がっこうへいきます)
Tôi đi học.