訓 ば(ける) ・ 音 カ
Hán Việt: hóa
亻(người đứng thẳng) bên trái, 匕 bên phải vốn là hình người lộn ngược: một người đảo tư thế thành người khác — chính là biến hóa. Hán Việt "hóa": văn hóa, biến hóa, hóa học.
—
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.
日本の文化に興味があります。 (にほんのぶんかにきょうみがあります)
Tôi quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.