Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N4 4 nét

biến hóa · to change; transform

訓 ば(ける) ・ 音 カ

Hán Việt: hóa

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

亻(người đứng thẳng) bên trái, 匕 bên phải vốn là hình người lộn ngược: một người đảo tư thế thành người khác — chính là biến hóa. Hán Việt "hóa": văn hóa, biến hóa, hóa học.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hóa
Âm On
Âm Kun
ば(ける)
Số nét
4
JLPT
N4

Bộ thủ

Âm On

Âm Kun

ば(ける)
Hán Việt: hóa

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.

Ví dụ câu

日本の文化に興味があります。 (にほんのぶんかにきょうみがあります)

Tôi quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.