・ 音 モウ,コウ 🔊
Hán Việt: hao
Bộ lỗi 耒 (cái cày) cho nghĩa, chữ 毛 (mao) gợi âm: cày mãi thì mòn - "hao mòn", "tiêu hao" 消耗.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
暑さで体力を消耗した。 (あつさでたいりょくをしょうもうした)
Cái nóng làm tôi hao tổn thể lực.