漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
鶴
N1 21 nét

con hạc, con sếu · crane, stork

訓 つる ・ 音 カク

Hán Việt: hạc

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ Hạc (隺, chim bay cao) gợi âm cạnh bộ Điểu (鳥): loài chim cổ dài bay cao, con hạc.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hạc
Âm On
カク
Âm Kun
つる
Số nét
21
JLPT
N1

Âm On

カク

Âm Kun

つる
Hán Việt: hạc

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

鳥
Điểu
11 nét

Ví dụ câu

折り紙で鶴を折った。 (おりがみでつるをおった)

Tôi gấp con hạc bằng giấy origami.

Kanji liên quan