訓 にわとり,とり ・ 音 ケイ 🔊
Hán Việt: kê
Chữ 奚 (hề) gợi âm, bộ 鳥 (chim) cho nghĩa: loài chim nuôi trong nhà, con gà, đọc là kê.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
庭で鶏を飼っている。 (にわでにわとりをかっている)
Chúng tôi nuôi gà trong sân.