漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
険
N3 11 nét

hiểm, nguy hiểm · steep, dangerous

訓 けわ(しい) ・ 音 ケン

Hán Việt: hiểm

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

阝(bộ phụ — gò núi) cho nghĩa, phần bên phải là 僉 rút gọn gợi âm: sườn núi dốc đứng thì nguy hiểm. Hán Việt "hiểm": nguy hiểm, hiểm trở, bảo hiểm (保険).

Thông tin nhanh

Hán Việt
hiểm
Âm On
ケン
Âm Kun
けわ(しい)
Số nét
11
JLPT
N3

Âm On

ケン

Âm Kun

けわ(しい)
Hán Việt: hiểm

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

阝
Phụ
3 nét

Ví dụ câu

ここは危険ですから入らないでください。 (ここはきけんですからはいらないでください)

Ở đây nguy hiểm nên xin đừng vào.