訓 かしこ(い) ・ 音 ケン
Hán Việt: hiền
Phần trên 臤 (vững chắc) cùng 貝 (của cải): người biết giữ vững của cải là người khôn, Hán Việt hiền như hiền tài.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この犬はとても賢い。 (このいぬはとてもかしこい)
Con chó này rất thông minh.