漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
艦
N1 21 nét

tàu chiến · warship

・ 音 カン

Hán Việt: hạm

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ Chu (舟, thuyền) cho nghĩa, chữ Giám (監, canh giữ) gợi âm: con thuyền canh giữ biển, như chiến hạm, hạm đội.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hạm
Âm On
カン
Âm Kun
—
Số nét
21
JLPT
N1

Bộ thủ

舟 Chu 6 nét

Âm On

カン

Âm Kun

—
Hán Việt: hạm

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

舟
Chu
6 nét

Ví dụ câu

港に戦艦が停泊している。 (みなとにせんかんがていはくしている)

Một chiến hạm đang neo đậu ở cảng.