訓 ゆる(い),ゆる(やか),ゆる(む),ゆる(める) ・ 音 カン 🔊
Hán Việt: hoãn
Bộ mịch 糸 (sợi dây) cho nghĩa, 爰 gợi âm: dây được nới lỏng ra, như hòa hoãn, trì hoãn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この靴は少し緩い。 (このくつはすこしゆるい)
Đôi giày này hơi rộng.