漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
兄
N5 5 nét

anh trai · older brother

訓 あに ・ 音 ケイ,キョウ

Hán Việt: huynh

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 口 (khẩu, miệng) đặt trên 儿 (đôi chân người): người đứng đó lớn tiếng sai bảo, đó là ông anh cả. Hán Việt "huynh" trong huynh đệ, phụ huynh.

Thông tin nhanh

Hán Việt
huynh
Âm On
ケイ,キョウ
Âm Kun
あに
Số nét
5
JLPT
N5

Bộ thủ

—

Âm On

ケイ,キョウ

Âm Kun

あに
Hán Việt: huynh

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.

Ví dụ câu

兄は会社員です。 (あにはかいしゃいんです)

Anh trai tôi là nhân viên công ty.

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.