漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
毀
N1 13 nét

phá hủy, hủy báng · break, destroy, censure

訓 こぼ(つ),こわ(す),こぼ(れる),こわ(れる),そし(る),やぶ(る) ・ 音 キ

Hán Việt: hủy

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Nhớ qua "hủy hoại" và "hủy báng" 毀謗: 毀 là phá hỏng, và cả chê bai làm tổn hại danh dự.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hủy
Âm On
キ
Âm Kun
こぼ(つ),こわ(す),こぼ(れる),こわ(れる),そし(る),やぶ(る)
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

キ

Âm Kun

こぼ(つ),こわ(す),こぼ(れる),こわ(れる),そし(る),やぶ(る)
Hán Việt: hủy

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

殳
Thù
4 nét

Ví dụ câu

名誉を毀損された。 (めいよをきそんされた)

Danh dự của tôi đã bị tổn hại.