漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
犠
N1 17 nét

hy sinh · sacrifice

・ 音 ギ

Hán Việt: hy

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 牛 (ngưu — con bò) cho nghĩa: con vật đem giết để tế lễ; 義 (nghĩa) gợi âm ギ. Hán Việt "hy": hy sinh 犠牲 — bỏ mình vì việc lớn, vốn gốc là con vật hiến tế.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hy
Âm On
ギ
Âm Kun
—
Số nét
17
JLPT
N1

Âm On

ギ

Âm Kun

—
Hán Việt: hy

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

牛
Ngưu
4 nét

Ví dụ câu

彼は家族のために犠牲になりました。 (かれはかぞくのためにぎせいになりました)

Anh ấy đã hy sinh vì gia đình.