Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 15 nét

kịch, vở diễn · drama, play

・ 音 ゲキ

Hán Việt: kịch

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ đao (刂) cộng với 豦 (hổ và lợn giằng co): cuộc đánh nhau dữ dội là kịch liệt, rồi thành màn diễn kịch.

Thông tin nhanh

Hán Việt
kịch
Âm On
ゲキ
Âm Kun
Số nét
15
JLPT
N3

Âm On

ゲキ

Âm Kun

Hán Việt: kịch

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Đao
2 nét

Ví dụ câu

劇場で芝居を見た。 (げきじょうでしばいをみた)

Tôi đã xem kịch ở nhà hát.