訓 おか ・ 音 キュウ 🔊
Hán Việt: khâu
Chữ vẽ hai gò đất nhô lên trên mặt đất: gò đồi. Hán Việt khâu như sa khâu (gò cát).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
丘の上から町を眺めた。 (おかのうえからまちをながめた)
Tôi ngắm thị trấn từ trên đồi.