漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
気
N5 6 nét

khí; tinh thần · spirit; energy

・ 音 キ,ケ

Hán Việt: khí

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Khung ngoài là bộ 气, vẽ làn hơi bốc lên uốn lượn. Hán Việt "khí" trong không khí, khí hậu, nguyên khí, khí thế.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khí
Âm On
キ,ケ
Âm Kun
—
Số nét
6
JLPT
N5

Âm On

キ,ケ

Âm Kun

—
Hán Việt: khí

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

气
Khí
4 nét

Ví dụ câu

お元気ですか。 (おげんきですか)

Bạn có khỏe không?

Kanji liên quan

Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.