・ 音 キ,ケ
Hán Việt: khí
Khung ngoài là bộ 气, vẽ làn hơi bốc lên uốn lượn. Hán Việt "khí" trong không khí, khí hậu, nguyên khí, khí thế.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
お元気ですか。 (おげんきですか)
Bạn có khỏe không?
Chưa có ghi chú thêm cho kanji này.