Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 7 nét

từ chối, lùi lại · instead, on the contrary, rather

訓 かえ(って),しりぞ(く),しりぞ(ける) ・ 音 キャク

Hán Việt: khước

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 去 (khứ, rời đi) và 卩 (người quỳ): lùi bước rời đi, như khước từ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khước
Âm On
キャク
Âm Kun
かえ(って),しりぞ(く),しりぞ(ける)
Số nét
7
JLPT
N1

Âm On

キャク

Âm Kun

かえ(って),しりぞ(く),しりぞ(ける)
Hán Việt: khước

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tiết
2 nét

Ví dụ câu

古い車を売却した。 (ふるいくるまをばいきゃくした)

Tôi đã bán chiếc xe cũ.