訓 かえ(って),しりぞ(く),しりぞ(ける) ・ 音 キャク 🔊
Hán Việt: khước
Chữ 去 (khứ, rời đi) và 卩 (người quỳ): lùi bước rời đi, như khước từ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
古い車を売却した。 (ふるいくるまをばいきゃくした)
Tôi đã bán chiếc xe cũ.