訓 すなわ(ち) ・ 音 ソク
Hán Việt: tức
Bên trái là hình bát thức ăn, bên phải 卩 là người đang quỳ — người ngồi sát ngay mâm cơm. Sát ngay đó, tức thì. So sánh 既 (ăn xong, ngoảnh đi). Hán Việt "tức": tức thì, tức khắc, 即ち là "tức là".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は即座に答えました。 (かれはそくざにこたえました)
Anh ấy trả lời ngay lập tức.