Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 7 nét

tức thì, tức là · immediate, namely

訓 すなわ(ち) ・ 音 ソク

Hán Việt: tức

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bên trái là hình bát thức ăn, bên phải 卩 là người đang quỳ — người ngồi sát ngay mâm cơm. Sát ngay đó, tức thì. So sánh 既 (ăn xong, ngoảnh đi). Hán Việt "tức": tức thì, tức khắc, 即ち là "tức là".

Thông tin nhanh

Hán Việt
tức
Âm On
ソク
Âm Kun
すなわ(ち)
Số nét
7
JLPT
N1

Âm On

ソク

Âm Kun

すなわ(ち)
Hán Việt: tức

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tiết
2 nét

Ví dụ câu

彼は即座に答えました。 (かれはそくざにこたえました)

Anh ấy trả lời ngay lập tức.