訓 の(む) ・ 音 キツ
Hán Việt: khiết
Bộ khẩu 口 (miệng) cho nghĩa, 契 (khế) gợi âm: đưa vào miệng để ăn uống. Hán Việt khiết, như khiết trà (uống trà), khiết yên (hút thuốc).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
駅前の喫茶店で待っています。 (えきまえのきっさてんでまっています)
Tôi đang đợi ở quán cà phê trước ga.