Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 8 nét

vé, phiếu · ticket, coupon

・ 音 ケン

Hán Việt: khoán

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần dưới là 刀 (đao, con dao). Tờ khoán thời xưa được khắc rồi cắt đôi bằng dao, mỗi bên giữ một nửa làm bằng chứng. Hán Việt "khoán": chứng khoán 証券, chứng từ, vé 切符券.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khoán
Âm On
ケン
Âm Kun
Số nét
8
JLPT
N2

Âm On

ケン

Âm Kun

Hán Việt: khoán

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Đao
2 nét

Ví dụ câu

乗車券を見せてください。 (じょうしゃけんをみせてください)

Vui lòng cho xem vé xe.