・ 音 ケン
Hán Việt: khoán
Phần dưới là 刀 (đao, con dao). Tờ khoán thời xưa được khắc rồi cắt đôi bằng dao, mỗi bên giữ một nửa làm bằng chứng. Hán Việt "khoán": chứng khoán 証券, chứng từ, vé 切符券.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
乗車券を見せてください。 (じょうしゃけんをみせてください)
Vui lòng cho xem vé xe.