Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 3 nét

xin, cầu xin · beg, invite, ask

訓 こ(う) ・ 音 コツ,キツ,キ,キケ,コチ

Hán Việt: khất

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Nhớ qua "khất thực" 乞食 (đi xin ăn) và "khất nợ": 乞 là cầu xin.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khất
Âm On
コツ,キツ,キ,キケ,コチ
Âm Kun
こ(う)
Số nét
3
JLPT
N1

Âm On

コツ,キツ,キ,キケ,コチ

Âm Kun

こ(う)
Hán Việt: khất

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Ất
1 nét

Ví dụ câu

彼は許しを乞うた。 (かれはゆるしをこうた)

Anh ấy đã cầu xin sự tha thứ.

Kanji liên quan