漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
菌
N1 11 nét

vi khuẩn, nấm · germ, fungus, bacteria

・ 音 キン

Hán Việt: khuẩn

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 艹 (cỏ) + 囷 (kho lúa tròn): nấm mốc mọc trong kho lúa ẩm. Hán Việt khuẩn như vi khuẩn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khuẩn
Âm On
キン
Âm Kun
—
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

キン

Âm Kun

—
Hán Việt: khuẩn

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

艹
Thảo
3 nét

Ví dụ câu

手を洗って菌を落とす。 (てをあらってきんをおとす)

Tôi rửa tay để loại bỏ vi khuẩn.