Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 14 nét

lãnh thổ · territory, jurisdiction

・ 音 リョウ

Hán Việt: lĩnh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

令 (lệnh) gợi âm リョウ, 頁 (hiệt — cái đầu) cho nghĩa. Nghĩa gốc là cái cổ, chỗ nối đầu với thân, từ đó ra "đứng đầu, cai quản". Hán Việt "lĩnh": lãnh thổ, lãnh đạo, thủ lĩnh.

Thông tin nhanh

Hán Việt
lĩnh
Âm On
リョウ
Âm Kun
Số nét
14
JLPT
N2

Âm On

リョウ

Âm Kun

Hán Việt: lĩnh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hiệt
9 nét

Ví dụ câu

領事館で書類をもらいました。 (りょうじかんでしょるいをもらいました)

Tôi đã nhận giấy tờ ở lãnh sự quán.