・ 音 リョウ
Hán Việt: lĩnh
令 (lệnh) gợi âm リョウ, 頁 (hiệt — cái đầu) cho nghĩa. Nghĩa gốc là cái cổ, chỗ nối đầu với thân, từ đó ra "đứng đầu, cai quản". Hán Việt "lĩnh": lãnh thổ, lãnh đạo, thủ lĩnh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
領事館で書類をもらいました。 (りょうじかんでしょるいをもらいました)
Tôi đã nhận giấy tờ ở lãnh sự quán.