訓 なみだ ・ 音 ルイ,レイ 🔊
Hán Việt: lệ
Bộ thủy 氵 cho nghĩa, 戻 (lệ) gợi âm: giọt nước từ mắt. Hán Việt lệ, như rơi lệ, lệ rơi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
映画を見て涙が出た。 (えいがをみてなみだがでた)
Xem phim mà tôi rơi nước mắt.