漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
氵
Thủy
3 nét ·
氵
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
沃
màu mỡ
N1
濫
tràn lan, quá mức
N1
溺
chết đuối, đắm chìm
N1
潰
nghiền nát, đổ vỡ
N1
氾
tràn lan, ngập
N1
汰
đãi lọc, đào thải
N1
淫
dâm, dâm đãng
N1
漸
dần dần
N1
泌
tiết ra, rỉ ra
N1
湧
trào lên, phun lên
N1
渓
khe suối, thung lũng
N1
汽
hơi nước
N1
汎
rộng khắp, phổ quát
N1
漆
sơn mài, nhựa sơn
N1
渇
khát
N1
淑
hiền thục
N1
沙
cát
N1
濁
đục, vẩn đục
N1
泡
bọt
N1
汁
nước canh, nước ép
N1
漬
ngâm, muối (dưa)
N1
渦
xoáy nước
N1
洪
lũ lớn, to lớn
N1
溝
rãnh, mương
N1
澄
trong, trong trẻo
N1
潤
ẩm ướt, tươi nhuận
N1
洞
hang động
N1
漠
sa mạc, mơ hồ
N1
潔
trong sạch, thanh khiết
N1
滋
bổ dưỡng, tươi tốt
N1
涯
bờ, giới hạn
N1
浪
sóng; lang thang
N1
添
thêm vào, kèm theo
N1
漂
trôi nổi
N1
滝
thác nước
N1
沼
đầm lầy, ao
N1
浸
ngâm, thấm
N1
淡
nhạt, mờ
N1
漫
tràn lan; truyện tranh
N1
没
chìm, mất
N1
浄
trong sạch, thanh tẩy
N1
漏
rò rỉ
N1
滑
trơn, trượt
N1
潮
thủy triều
N1
滅
tiêu diệt, diệt vong
N1
潟
đầm phá
N1
瀬
ghềnh, chỗ nước nông
N1
沿
men theo, dọc theo
N1
滞
ngưng trệ, lưu lại
N1
津
bến, cảng
N1
渋
chát; ngần ngại
N1
浦
bến, bãi biển
N1
沖
ngoài khơi
N1
源
nguồn, nguồn gốc
N1
江
sông, vịnh nhỏ
N1
浜
bờ biển, bãi biển
N1
激
dữ dội, kích động
N1
渉
lội qua; giao thiệp
N1
沢
đầm lầy; bóng láng; ân huệ
N1
派
phe, phái
N1
滴
giọt, nhỏ giọt
N2
涼
mát mẻ
N2
沸
sôi, đun sôi
N2
濯
giặt, rửa
N2
泥
bùn
N2
湿
ẩm ướt
N2
汗
mồ hôi
N2
涙
nước mắt
N2
泣
khóc
N2
溶
tan, hòa tan
N2
湯
nước nóng, nước sôi
N2
沈
chìm, lặn
N2
浅
nông, cạn; nông cạn
N2
泊
trọ lại qua đêm
N2
液
chất lỏng
N2
濃
đậm, đặc
N2
浴
tắm
N2
漁
đánh cá
N2
汚
bẩn, ô uế
N2
混
trộn lẫn, hỗn tạp
N2
浮
nổi
N2
測
đo lường
N3
波
sóng
N3
清
trong sạch, thanh khiết
N3
油
dầu, mỡ
N3
河
sông
N3
湾
vịnh
N3
満
đầy, thỏa mãn
N3
況
tình huống, tình hình
N3
渡
băng qua, trao
N3
流
chảy, dòng chảy
N3
活
sống, hoạt động
N3
治
cai trị; chữa trị
N3
法
phép tắc, luật
N3
漢
nhà Hán; Trung Hoa
N4
洗
rửa, giặt
N4
池
ao
N4
洋
đại dương; phương Tây
N4
注
rót; chú ý
N4
海
biển
N4
潜
lặn, tiềm ẩn
N1
演
biểu diễn
N2
済
hoàn tất, cứu tế
N2
深
sâu
N3
消
tắt, xóa
N3
準
chuẩn, bán
N3
港
cảng
N3
湖
hồ
N3
減
giảm
N3
温
ấm, nhiệt độ
N3
泳
bơi
N3