漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
氵

Thủy

3 nét · 氵

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

Kanji dùng bộ thủ này

沃 màu mỡ N1 濫 tràn lan, quá mức N1 溺 chết đuối, đắm chìm N1 潰 nghiền nát, đổ vỡ N1 氾 tràn lan, ngập N1 汰 đãi lọc, đào thải N1 淫 dâm, dâm đãng N1 漸 dần dần N1 泌 tiết ra, rỉ ra N1 湧 trào lên, phun lên N1 渓 khe suối, thung lũng N1 汽 hơi nước N1 汎 rộng khắp, phổ quát N1 漆 sơn mài, nhựa sơn N1 渇 khát N1 淑 hiền thục N1 沙 cát N1 濁 đục, vẩn đục N1 泡 bọt N1 汁 nước canh, nước ép N1 漬 ngâm, muối (dưa) N1 渦 xoáy nước N1 洪 lũ lớn, to lớn N1 溝 rãnh, mương N1 澄 trong, trong trẻo N1 潤 ẩm ướt, tươi nhuận N1 洞 hang động N1 漠 sa mạc, mơ hồ N1 潔 trong sạch, thanh khiết N1 滋 bổ dưỡng, tươi tốt N1 涯 bờ, giới hạn N1 浪 sóng; lang thang N1 添 thêm vào, kèm theo N1 漂 trôi nổi N1 滝 thác nước N1 沼 đầm lầy, ao N1 浸 ngâm, thấm N1 淡 nhạt, mờ N1 漫 tràn lan; truyện tranh N1 没 chìm, mất N1 浄 trong sạch, thanh tẩy N1 漏 rò rỉ N1 滑 trơn, trượt N1 潮 thủy triều N1 滅 tiêu diệt, diệt vong N1 潟 đầm phá N1 瀬 ghềnh, chỗ nước nông N1 沿 men theo, dọc theo N1 滞 ngưng trệ, lưu lại N1 津 bến, cảng N1 渋 chát; ngần ngại N1 浦 bến, bãi biển N1 沖 ngoài khơi N1 源 nguồn, nguồn gốc N1 江 sông, vịnh nhỏ N1 浜 bờ biển, bãi biển N1 激 dữ dội, kích động N1 渉 lội qua; giao thiệp N1 沢 đầm lầy; bóng láng; ân huệ N1 派 phe, phái N1 滴 giọt, nhỏ giọt N2 涼 mát mẻ N2 沸 sôi, đun sôi N2 濯 giặt, rửa N2 泥 bùn N2 湿 ẩm ướt N2 汗 mồ hôi N2 涙 nước mắt N2 泣 khóc N2 溶 tan, hòa tan N2 湯 nước nóng, nước sôi N2 沈 chìm, lặn N2 浅 nông, cạn; nông cạn N2 泊 trọ lại qua đêm N2 液 chất lỏng N2 濃 đậm, đặc N2 浴 tắm N2 漁 đánh cá N2 汚 bẩn, ô uế N2 混 trộn lẫn, hỗn tạp N2 浮 nổi N2 測 đo lường N3 波 sóng N3 清 trong sạch, thanh khiết N3 油 dầu, mỡ N3 河 sông N3 湾 vịnh N3 満 đầy, thỏa mãn N3 況 tình huống, tình hình N3 渡 băng qua, trao N3 流 chảy, dòng chảy N3 活 sống, hoạt động N3 治 cai trị; chữa trị N3 法 phép tắc, luật N3 漢 nhà Hán; Trung Hoa N4 洗 rửa, giặt N4 池 ao N4 洋 đại dương; phương Tây N4 注 rót; chú ý N4 海 biển N4 潜 lặn, tiềm ẩn N1 演 biểu diễn N2 済 hoàn tất, cứu tế N2 深 sâu N3 消 tắt, xóa N3 準 chuẩn, bán N3 港 cảng N3 湖 hồ N3 減 giảm N3 温 ấm, nhiệt độ N3 泳 bơi N3