Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 12 nét

cảng · harbor, port

訓 みなと ・ 音 コウ

Hán Việt: cảng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

氵(nước) cho nghĩa, 巷 (hạng — con ngõ) gợi âm và gợi nghĩa: con ngõ bằng nước dẫn tàu thuyền vào neo đậu. Hán Việt "cảng": hải cảng, thương cảng, Hương Cảng (Hong Kong).

Thông tin nhanh

Hán Việt
cảng
Âm On
コウ
Âm Kun
みなと
Số nét
12
JLPT
N3

Âm On

コウ

Âm Kun

みなと
Hán Việt: cảng

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủy
3 nét

Ví dụ câu

空港まで迎えに行きます。 (くうこうまでむかえにいきます)

Tôi sẽ ra sân bay đón bạn.