訓 へ(る),へ(らす) ・ 音 ゲン
Hán Việt: giảm
氵(nước) cho nghĩa, 咸 (hàm) gợi âm — cùng bộ phận gợi âm với 感. Nước cạn dần đi. Hán Việt "giảm": giảm giá, giảm thiểu, tăng giảm, cắt giảm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
体重が減りました。 (たいじゅうがへりました)
Cân nặng của tôi đã giảm.